Nghĩa chính
- Sự sắc sảo, tính láudanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being astute.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- astutenessDạng gốc (base form)
- astutenessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc astutenessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha