Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astrophotonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả ứng dụng của quang tử vào các dụng cụ thiên văn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing the application of photonics to astronomical instruments
Họ từ
(word family)
cùng gốc
astrophotonic
astrophotonic
s
The application of photonics technology to astronomy
chưa dịch
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
astro-
+
photonic
AI
1
Mô tả ứng dụng của quang tử vào các dụng cụ thiên văn
1
Mô tả ứng dụng của quang tử vào các dụng cụ thiên văn
1
Mô tả ứng dụng của quang tử vào các dụng cụ thiên văn