Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astrometeorology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khí tượng học thiên thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice of using astrology for weather forecasting.
Nguồn gốc
(etymology)
astro-
+
meteorology
AI
1
Khí tượng học thiên thể
1
Khí tượng học thiên thể
1
Khí tượng học thiên thể