astrological
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuật chiêm tinhtính từOf, or relating to astrology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- astrologicalDạng gốc (base form)
- more astrologicalSo sánh hơn (comparative)
- most astrologicalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| astrological signdanh từ | danh từ | Các mô hình trong số các vị trí của ngôi sao, tương ứng với các chòm sao, được sử dụng làm cơ sở của chiêm tinh học |
Ví dụ
- .Cô ấy đọc biểu đồ chiêm tinh của mình mỗi sáng.
- .Cô ấy cung cấp các dịch vụ chiêm tinh.
- .Cô ấy phân tích các biểu đồ chiêm tinh.
Họ từ (word family)
cùng gốc astrologicalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha