Dịch

astrological

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuật chiêm tinhtính từOf, or relating to astrology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. astrologicalDạng gốc (base form)
  2. more astrologicalSo sánh hơn (comparative)
  3. most astrologicalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

astrological signdanh từCác mô hình trong số các vị trí của ngôi sao, tương ứng với các chòm sao, được sử dụng làm cơ sở của chiêm tinh học

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Cô ấy đọc biểu đồ chiêm tinh của mình mỗi sáng.
  • .Cô ấy cung cấp các dịch vụ chiêm tinh.
  • .Cô ấy phân tích các biểu đồ chiêm tinh.

AI