Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astrologaster
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhà chiêm tinh ngu ngốc hoặc nhỏ mọn
danh từ
A foolish or petty astrologer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
astrologaster
Dạng gốc
(base form)
astrologaster
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
astrology
+
-aster
AI
1
Nhà chiêm tinh ngu ngốc hoặc nhỏ mọn
1
Nhà chiêm tinh ngu ngốc hoặc nhỏ mọn
1
Nhà chiêm tinh ngu ngốc hoặc nhỏ mọn