astrocyte
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tế bào thần kinh đệm, có hình ngôi sao, trong nãodanh từA neuroglial cell, in the shape of a star, in the brain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- astrocyteDạng gốc (base form)
- astrocytesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc astrocyte- astrocyticLiên quan đến tế bào hình saotính từ
- astrocytosisSự gia tăng bất thường về số lượng tế bào hình sao do sự phá hủy các tế bào thần kinh gần đódanh từ
- astrocytinRecognin, hiện diện trên màng tế bào của tế bào hình sao, được tìm thấy trong huyết thanh của bệnh nhân có khối u thần kinh đệm ác tínhdanh từ
- neuroastrocyteTế bào hình sao liên kết với tế bào thần kinhdanh từ