Dịch

astragyromancy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bói toán bằng xúc xắcdanh từkhông đếm được (uncountable)Divination by dice.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ( , ", "), 5,000 .
  • , , righdy , , , .

AI