Dịch

assuring

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Làm yên lòng, trấn antính từSynonym of reassuring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. assuringDạng gốc (base form)
  2. more assuringSo sánh hơn (comparative)
  3. most assuringSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • Hoeness , .Hoeness gật đầu ngắn gọn, nhưng Gabriel ít trấn an hơn.
  • .Các quan chức Thái Lan đang trấn an công chúng rằng Băng Cốc an toàn trước lũ lụt khi họ tiếp tục xây dựng các rào chắn và huy động nỗ lực cứu trợ.
  • .Tôi xin kết luận bằng cách khẳng định sự quý trọng của tôi đối với bạn.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI