Dịch

assumptio

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc đưa một mệnh đề vào bài phát biểu, đặc biệt là một mệnh đề không liên quandanh từkhông đếm được (uncountable)The introduction of a proposition into a speech, especially an extraneous one.

Cụm từ (phrase)

assumption of riskdanh từBiện pháp bào chữa chắc chắn trong luật bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng ngăn cản nguyên đơn có quyền đòi bồi thường từ hành vi vi phạm pháp luật nếu bị đơn có thể chứng minh rằng nguyên đơn đã gánh chịu những rủi ro vốn có đối với hoạt động nguy hiểm mà nguyên đơn đang tham gia

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhassūmptiō

Cùng gốc (doublet)assumption

AI