Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
assuager
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó hoặc cái gì đó làm dịu đi
danh từ
Someone who or something which assuages.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
assuager
Dạng gốc
(base form)
assuager
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
assuage
+
-er
AI
1
Ai đó hoặc cái gì đó làm dịu đi
1
Ai đó hoặc cái gì đó làm dịu đi
1
Ai đó hoặc cái gì đó làm dịu đi