assortative
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem assorttính từkhông so sánh (not comparable)Characterized by assorting.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| assortative matingdanh từ | danh từ | Giữa con đực và con cái của một loài, sự thu hút hoặc lựa chọn lẫn nhau, nhằm mục đích sinh sản, của các cá thể có đặc điểm tương tự |
| assortative pairingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với assortative mating |
| positive assortative matingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với assortative mating |
Ví dụ
- don’t ; .
- .