Dịch

assortative

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xem assorttính từkhông so sánh (not comparable)Characterized by assorting.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

assortative matingdanh từGiữa con đực và con cái của một loài, sự thu hút hoặc lựa chọn lẫn nhau, nhằm mục đích sinh sản, của các cá thể có đặc điểm tương tự
assortative pairingdanh từĐồng nghĩa với assortative mating
positive assortative matingdanh từĐồng nghĩa với assortative mating

Ví dụ

  • don’t ; .
  • .

AI