Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
assjob
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với buttjob
danh từ
Synonym of buttjob
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
assjob
Dạng gốc
(base form)
assjob
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
buttjob
Nguồn gốc
(etymology)
ass
+
job
AI
1
Đồng nghĩa với buttjob
1
Đồng nghĩa với buttjob
1
Đồng nghĩa với buttjob