Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
assigned seating
US
/
ə
ˈ
s
aɪ
n
d
ˈ
s
i
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Chỗ ngồi được chỉ định
AI
1
Chỗ ngồi được chỉ định
1
Chỗ ngồi được chỉ định
1
Chỗ ngồi được chỉ định