Dịch

assayable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể thử, có thể thí nghiệm; có thể xét nghiệm, có thể phân tích (kim loại quý)tính từkhông so sánh (not comparable)That may be assayed.

Nguồn gốc (etymology)

AI