Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
assayable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể thử, có thể thí nghiệm; có thể xét nghiệm, có thể phân tích (kim loại quý)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That may be assayed.
Nguồn gốc
(etymology)
assay
+
-able
AI
1
Có thể thử
1
Có thể thử
1
Có thể thử