Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Assange
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
ə
ˈ
s
ɑː
n
ʒ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
A surname from French.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Assange
Dạng gốc
(base form)
Assange
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
United
States
is
seeking
extradition
of
Julian
Assange
.
Hoa Kỳ đang tìm cách dẫn độ Julian Assange.
Rohrabacher
,
who
is
considered
to
be
among
the
most
pro-Russia
members
in
Congress
,
met
with
Assange
earlier
this
month
and
claims
Assange
told
him
that
Russia
was
not
involved
in
the
hacking
.
Why
was
Assange
tortured
?
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Một họ từ tiếng Pháp
1
Một họ từ tiếng Pháp
1
Một họ từ tiếng Pháp