Dịch

Assad

danh từ riêng (proper noun)
US/əˈsɑd/

Nghĩa chính

  1. Họ Át-xátdanh từ riêngAn Arab surname, notably borne by Syrian presidents Hafez al-Assad and Bashar al-Assad.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AssadDạng gốc (base form)
  2. AssadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Assad cursedanh từ riêngLời nguyền được cho là khiến bất cứ ai chỉ trích Tổng thống Syria Bashar al-Assad đều bị phản tác dụng; đặc biệt, chính trị gia nào nói “Assad phải ra đi” sẽ bị tước quyền lực
Assad must go curseChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , Al-Sham () – – .
  • ?
  • , , Syria's 13- .

AI