Nghĩa chính
- Họ Át-xátdanh từ riêngAn Arab surname, notably borne by Syrian presidents Hafez al-Assad and Bashar al-Assad.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AssadDạng gốc (base form)
- AssadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Assad cursedanh từ riêng | danh từ riêng | Lời nguyền được cho là khiến bất cứ ai chỉ trích Tổng thống Syria Bashar al-Assad đều bị phản tác dụng; đặc biệt, chính trị gia nào nói “Assad phải ra đi” sẽ bị tước quyền lực |
| Assad must go curse | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc AssadVí dụ
- , Al-Sham () – – .
- ?
- , , Syria's 13- .