aspirated
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bật hơitính từPronounced with an audible breath, a brief expulsion of air at the end of the sound.
- H câm không liên âmtính từIn French, describing an initial letter h which, though silent, does not permit liaison or elision with the preceding word.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aspiratedDạng gốc (base form)
- more aspiratedSo sánh hơn (comparative)
- most aspiratedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aspirated hdanh từ | danh từ | Trong tiếng Pháp, việc sử dụng chữ h ở đầu một từ không cho phép liên kết với một phụ âm đứng trước hoặc loại bỏ âm schwa đứng trước |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bật hơi
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc aspiratedVí dụ
- , , [pʰɪt] [spɪt].Trong tiếng Anh, các phụ âm vô thanh đơn đầu từ được bật hơi, sao cho pit được phát âm là [pʰɪt] nhưng spit được phát âm là [spɪt].
- haine , haine, l'haine.Chữ h trong haine được bật hơi nên người ta nói la haine chứ không phải l'haine.