Dịch

aspirated

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bật hơitính từPronounced with an audible breath, a brief expulsion of air at the end of the sound.
  2. H câm không liên âmtính từIn French, describing an initial letter h which, though silent, does not permit liaison or elision with the preceding word.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aspiratedDạng gốc (base form)
  2. more aspiratedSo sánh hơn (comparative)
  3. most aspiratedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

aspirated hdanh từTrong tiếng Pháp, việc sử dụng chữ h ở đầu một từ không cho phép liên kết với một phụ âm đứng trước hoặc loại bỏ âm schwa đứng trước

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bật hơi
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , [pʰɪt] [spɪt].Trong tiếng Anh, các phụ âm vô thanh đơn đầu từ được bật hơi, sao cho pit được phát âm là [pʰɪt] nhưng spit được phát âm là [spɪt].
  • haine , haine, l'haine.Chữ h trong haine được bật hơi nên người ta nói la haine chứ không phải l'haine.

AI