Dịch

aspirant nation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quốc gia tìm cách đạt được sự công nhận quốc tế như một quốc gia có chủ quyềndanh từA nation which seeks to achieve international recognition as a sovereign state.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aspirant nationDạng gốc (base form)
  2. aspirant nationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aspirant nation-statedanh từChính thể tìm cách đạt được sự công nhận quốc tế như một quốc gia có chủ quyền, thường thông qua việc ly khai hoặc thành lập một quốc gia mới và tuyên bố chủ quyền đối với lãnh thổ của mình

Nguồn gốc (etymology)

AI