Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asphyxiator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem asphyxiate
danh từ
One who or that which asphyxiates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asphyxiator
Dạng gốc
(base form)
asphyxiator
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
asphyxiator
asphyxiator
y
Gây ra hoặc liên quan đến ngạt thở
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
asphyxiate
+
-or
AI
1
Xem asphyxiate
1
Xem asphyxiate
1
Xem asphyxiate