Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asphalt road
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
s
f
ə
l
t
ˈɹ
oʊ
d
/
US
/ˈ
æ
s
f
ɔ
l
t
ˈɹo
d
/
Nghĩa chính
1
Đường rải nhựa
danh từ
A road made of asphalt. (This entry is a translation hub.)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asphalt road
Dạng gốc
(base form)
asphalt road
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đường rải nhựa
1
Đường rải nhựa
1
Đường rải nhựa