Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ask price
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɑː
s
k
ˈ
p
ɹ
aɪ
s
/
US
/ˈ
æ
s
k
ˈ
p
ɹ
ʌ
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với asking price
danh từ
Synonym of asking price.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ask price
Dạng gốc
(base form)
ask price
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
asking price
AI
1
Đồng nghĩa với asking price
1
Đồng nghĩa với asking price
1
Đồng nghĩa với asking price