Dịch

ask price

danh từ (noun)
UK/ˈɑːsk ˈpɹaɪs/US/ˈæsk ˈpɹʌɪs/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với asking pricedanh từSynonym of asking price.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ask priceDạng gốc (base form)
  2. ask pricesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI