Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asiento
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hiệp ước thương mại
danh từ
A treaty or pact, in Spanish contexts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asiento
Dạng gốc
(base form)
asiento
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
asiento
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
assiento
AI
1
Hiệp ước thương mại
1
Hiệp ước thương mại
1
Hiệp ước thương mại