Dịch

assiento

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp đồng hoặc công ước giữa Tây Ban Nha và các cường quốc khác về việc cung cấp nô lệ châu Phi cho các thuộc địa của Tây Ban Nha ở Mỹ, đặc biệt là hợp đồng được ký với Vương quốc Anh năm 1713danh từA contract or convention between Spain and other powers for providing African slaves for the Spanish colonies in America, especially the contract made with Great Britain in 1713.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. assientoDạng gốc (base form)
  2. assientosSố nhiều (plural)
  3. assientoesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban Nhaasiento“seat, contract or agreement”
  2. từ tiếng Latinhad

AI