Dịch

ashore

B2trạng từ (adverb)
UK/əˈʃɔː/US/əˈʃɔɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trên bờtrạng từkhông so sánh (not comparable)On the land as opposed to onboard.
  2. Vào bờ, lên bờtrạng từkhông so sánh (not comparable)On, or towards the shore.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

come ashoreCập bờ
drift ashoreTrôi dạt vào bờ
go ashoreLên bờ
run ashoreMắc cạn vào bờ
swim ashoreBơi vào bờ
wash ashoreDạt vào bờ
Jack ashoredanh từThủy thủ rời bờ, thường được miêu tả là uống rượu, vui vẻ hoặc tiêu tiền một cách liều lĩnh

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , / —[…]Tôi sẽ không ra khơi nữa, không ra biển nữa, / Tại đây tôi sẽ chết trên bờ—[…]
  • , , . , .Bơi vào bờ rồi đấy anh bạn, như một con vịt vậy. Tôi có thể bơi như vịt, tôi thề đấy.
  • bước lên bờ

AI