Nghĩa chính
- Trên bờtrạng từkhông so sánh (not comparable)On the land as opposed to onboard.
- Vào bờ, lên bờtrạng từkhông so sánh (not comparable)On, or towards the shore.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| come ashore | Cập bờ | |
| drift ashore | Trôi dạt vào bờ | |
| go ashore | Lên bờ | |
| run ashore | Mắc cạn vào bờ | |
| swim ashore | Bơi vào bờ | |
| wash ashore | Dạt vào bờ | |
| Jack ashoredanh từ | danh từ | Thủy thủ rời bờ, thường được miêu tả là uống rượu, vui vẻ hoặc tiêu tiền một cách liều lĩnh |
Ví dụ
- , , / —[…]Tôi sẽ không ra khơi nữa, không ra biển nữa, / Tại đây tôi sẽ chết trên bờ—[…]
- , , . , .Bơi vào bờ rồi đấy anh bạn, như một con vịt vậy. Tôi có thể bơi như vịt, tôi thề đấy.
- bước lên bờ