Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ashipboard
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Trên tàu
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
on shipboard
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
shipboard
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
a bordo
Trên boong, trên tàu, trên máy bay
AI
1
Trên tàu
1
Trên tàu
1
Trên tàu