Dịch

a bordo

A2trạng từ (adverb)
/a ˈboɾdo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trên boong, trên tàu, trên máy baytrạng từaboard; on board

Cụm từ (phrase)

bienvenido a bordoChào mừng lên tàu
estar a bordoỞ trên tàu
llevar a bordoChở trên tàu
subir a bordoBước lên tàu
segundo de a bordodanh từChỉ huy thứ hai; người bạn đời đầu tiên
todos a bordoChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Trên tàu
  1. Trên tàu, trên boongshipboard

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI