Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ashes to ashes
US
/ˈ
æ
ʃ
ə
z
t
u
ˈ
æ
ʃ
ə
z
/
Nghĩa chính
1
Tro bụi lại hoàn tro bụi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ashes to ashes, dust to dust
cụm từ
cụm từ
Lời nhắc nhở trong Kinh thánh rằng Đức Chúa Trời đã tạo ra loài người từ cát bụi và sẽ trả họ trở lại nhân loại do tội lỗi của họ
AI
1
Tro bụi lại hoàn tro bụi
1
Tro bụi lại hoàn tro bụi
1
Tro bụi lại hoàn tro bụi