Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ash stand
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
ʃ
ˈ
s
t
æ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Giá đỡ có một cái gạt tàn ở phía trên
danh từ
A stand with an ashtray as its top.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ash stand
Dạng gốc
(base form)
ash stand
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giá đỡ có một cái gạt tàn ở phía trên
1
Giá đỡ có một cái gạt tàn ở phía trên
1
Giá đỡ có một cái gạt tàn ở phía trên