Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asexual division
danh từ
(noun)
US
/
eɪ
ˈ
s
ɛ
k
.
ʃ
u
.
ə
l
d
ɪ
ˈ
v
ɪ
ʒ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Quá trình phân hạch nhị phân trong các tế bào trong đó một tế bào phân chia để tạo thành các tế bào con
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of binary fission in cells where a cell divides to form daughter cells.
AI
1
Quá trình phân hạch nhị phân trong các tế bào trong đó một tế bào phân chia để tạo thành các tế bào con
1
Quá trình phân hạch nhị phân trong các tế bào trong đó một tế bào phân chia để tạo thành các tế bào con
1
Quá trình phân hạch nhị phân trong các tế bào trong đó một tế bào phân chia để tạo thành các tế bào con