Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aseptate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không vách, không màng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having no septum.
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
septate
AI
1
Không vách
1
Không vách
1
Không vách