Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
ASEAN
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
æ
.
s
i
.
æ
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
ASEAN
danh từ riêng
Acronym of Association of Southeast Asian Nations.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ASEAN Common Time
danh từ riêng
danh từ riêng
Đề xuất áp dụng thời gian chuẩn cho tất cả các nước thành viên ASEAN
Ví dụ
The
letters
ASEAN
stand
for
the
Association
of
Southeast
Asian
Nations
.
The
ASEAN
nations
have
come
a
long
way
.
Future
prospects
for
ASEAN
seem
unstable
,
no
matter
how
you
look
at
it
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
ASEAN
1
ASEAN
1
ASEAN