Dịch

ASEAN

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. ASEANdanh từ riêngAcronym of Association of Southeast Asian Nations.

Cụm từ (phrase)

ASEAN Common Timedanh từ riêngĐề xuất áp dụng thời gian chuẩn cho tất cả các nước thành viên ASEAN

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

AI