ascoma
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thể quả dạng đĩadanh từAn ascocarp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ascomaDạng gốc (base form)
- ascomata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
cùng gốc ascomaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha