Dịch

ascending colon

danh từ (noun)
US/əˈsɛndɪŋ ˈkoʊ.lən/

Nghĩa chính

  1. Một phần của đại tràng nằm giữa manh tràng và đại tràng ngangdanh từA part of the colon between the cecum and the transverse colon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ascending colonDạng gốc (base form)
  2. ascending colonsSố nhiều (plural)

AI