Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
as memory serves
cụm từ
(phrase)
UK
/
ə
z
ˈ
m
ɛ
m
.
ə
.ɹ
i
ˈ
s
ɜː
v
z
/
US
/
ə
z
ˈ
m
ɪ
m
.
ə
.ɹ
i
ˈ
s
ɝ
v
z
/
Nghĩa chính
1
Mỗi khi nhớ đến
cụm từ
Synonym of if memory serves.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
if memory serves
AI
1
Mỗi khi nhớ đến
1
Mỗi khi nhớ đến
1
Mỗi khi nhớ đến