Nghĩa chính
- Cách này giống cách khác; đạt được cùng một kết quả bằng những cách thức hoặc quy trình khác nhautính từkhông so sánh (not comparable)The same one way as another; coming to the same result by different ways or processes.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ' , ,
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)