Dịch

as bold as brass

cụm từ (phrase)
UK/əz ˈbəʊld əz ˈbɹɑːs/US/əz ˈboʊld əz ˈbɹæs/

Nghĩa chính

  1. Mặt dày, mày dạn, trơ tráo như gáo múc dầucụm từ

AI