Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arylated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được sửa đổi bằng cách thêm một hoặc nhiều nhóm aryl
tính từ
không so sánh
(not comparable)
modified by the addition of one or more aryl groups.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
arylated
bis
arylated
Aryl hóa với hai nhóm aryl
tính từ
mono
arylated
Được aryl hóa bằng cách thêm một nhóm aryl duy nhất
tính từ
di
arylated
Được sửa đổi bằng cách thêm hai nhóm aryl
tính từ
Từ liên quan
(related word)
arylation
AI
1
Được sửa đổi bằng cách thêm một hoặc nhiều nhóm aryl
1
Được sửa đổi bằng cách thêm một hoặc nhiều nhóm aryl
1
Được sửa đổi bằng cách thêm một hoặc nhiều nhóm aryl