Dịch

arum

danh từ (noun)
US/ˈɛ(ə)ɹəm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ráydanh từA flower or plant in the genus Arum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arumDạng gốc (base form)
  2. arumsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ivy arumdanh từCác loài Epipremnum aureum của cây nho thường được sử dụng làm cảnh
arum frogdanh từHyperolius horstockii, một loài ếch cói màu vàng thường được tìm thấy bên trong cánh hoa loa kèn arum
arum lilydanh từVân môn
water-arumdanh từCác loại cây thuộc chi Calla
arrow arumdanh từLoại cây thuộc chi Peltandra, có rễ ăn được
titan arumdanh từTitan arum, hoa xác chết khổng lồ, chân bê titan
water arumdanh từCây Calla palustris
dragon arumdanh từCác loài Dracunculus Vulgaris của cây aroid

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinharum
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἄρονáron

AI