Nghĩa chính
- Ráydanh từA flower or plant in the genus Arum
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arumDạng gốc (base form)
- arumsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ivy arumdanh từ | danh từ | Các loài Epipremnum aureum của cây nho thường được sử dụng làm cảnh |
| arum frogdanh từ | danh từ | Hyperolius horstockii, một loài ếch cói màu vàng thường được tìm thấy bên trong cánh hoa loa kèn arum |
| arum lilydanh từ | danh từ | Vân môn |
| water-arumdanh từ | danh từ | Các loại cây thuộc chi Calla |
| arrow arumdanh từ | danh từ | Loại cây thuộc chi Peltandra, có rễ ăn được |
| titan arumdanh từ | danh từ | Titan arum, hoa xác chết khổng lồ, chân bê titan |
| water arumdanh từ | danh từ | Cây Calla palustris |
| dragon arumdanh từ | danh từ | Các loài Dracunculus Vulgaris của cây aroid |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinharum
- từ tiếng Hy Lạp cổἄρονáron
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha