Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
artistical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có mỹ thuật, có nghệ thuật
tính từ
artistic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
artistical
Dạng gốc
(base form)
more artistical
So sánh hơn
(comparative)
most artistical
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
artistical
artistical
ly
Mang tính nghệ thuật
trạng từ
C1
un
artistical
Không mang tính nghệ thuật
tính từ
AI
1
Có mỹ thuật
1
Có mỹ thuật
1
Có mỹ thuật