Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
artillery game
danh từ
(noun)
US
/
ɑ
ɹˈ
t
ɪ
l
ə
ɹ
i
ˈ
ɡ
eɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Trò chơi pháo binh
danh từ
A style of turn-based video game where players control tanks or warriors scattered over varied terrain.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
artillery game
Dạng gốc
(base form)
artillery game
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trò chơi pháo binh
1
Trò chơi pháo binh
1
Trò chơi pháo binh