Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
artificialization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình nhân tạo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Process of artificializing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
artificialization
Dạng gốc
(base form)
artificialization
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
artificial
+
-ization
AI
1
Quá trình nhân tạo
1
Quá trình nhân tạo
1
Quá trình nhân tạo