Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
artificial element
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
ɑː
.
t
ɪ
ˈ
f
ɪ
ʃ
.
l
̩ ˈɛ
l
ɪ
m
ə
n
t
/
US
/ˌ
ɑːr
.
t
ə
ˈ
f
ɪ
ʃ
.
l
̩ ˈɛ
l
ə
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với synthetic element
danh từ
Synonym of synthetic element
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
artificial element
Dạng gốc
(base form)
artificial element
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
synthetic element
AI
1
Đồng nghĩa với synthetic element
1
Đồng nghĩa với synthetic element
1
Đồng nghĩa với synthetic element