Dịch

artificer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một người có tay nghề cao trong giao dịch của họ; một nghệ nhândanh từSomeone who is skilled in their trade; an artisan.
  2. Nhà phát minhdanh từAn inventor.
  3. Là thành viên của quân đội chuyên sản xuất và sửa chữa hệ thống vũ khídanh từA member of the military who specializes in manufacturing and repairing weapon systems.
  4. Kẻ lừa gạtdanh từA trickster.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. artificerDạng gốc (base form)
  2. artificersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhà bác học
  1. A savant.

Ví dụ

  • , , : .

Họ từ (word family)

cùng gốc artificer

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiartificer
  2. từ tiếng Pháp trung đạiartificier
  3. từ tiếng Latinhartificiarius

AI