Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
artifactual
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hiện vật
tính từ
Of or pertaining to artifact.
2
Giống như hiện vật
tính từ
Resembling an artifact.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
artifactitious
Họ từ
(word family)
cùng gốc
artifactual
artifact
Hiện vật
danh từ
artifactual
ly
Liên quan đến hiện vật
trạng từ
artifactual
ism
Thế giới quan coi (thứ gì đó) chủ yếu hoặc độc quyền là một tạo tác
danh từ
artifactual
ist
Người tin vào hoặc ủng hộ chủ nghĩa tạo tác
danh từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Liên quan đến hiện vật
2
Giống như hiện vật
1
Liên quan đến hiện vật
2
Giống như hiện vật
1
Liên quan đến hiện vật
2
Giống như hiện vật