articleship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng hoặc khoảng thời gian được điều chỉnh hoặc bị ràng buộc theo các điều khoản của chương trình học nghềdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The status or period of being articled, or bound under the articles of an apprenticeship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- articleshipDạng gốc (base form)
- articleshipsSố nhiều (plural)