Dịch

artesian water

danh từ (noun)
UK/ɑːˈtiːʒən ˈwɔː.tə/US/ɑɹˈtiʒən ˈwɔ.tə/

Nghĩa chính

  1. Nước từ giếng phun nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Water from an artesian well.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. artesian waterDạng gốc (base form)
  2. artesian watersSố nhiều (plural)

AI