Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arteriology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhánh của mạch máu liên quan đến động mạch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The branch of angiology dealing with the arteries.
Nguồn gốc
(etymology)
arterio-
+
-logy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
arteriología
giống cái
Khoa động mạch
AI
1
Nhánh của mạch máu liên quan đến động mạch
1
Nhánh của mạch máu liên quan đến động mạch
1
Nhánh của mạch máu liên quan đến động mạch