Dịch

arteriology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhánh của mạch máu liên quan đến động mạchdanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of angiology dealing with the arteries.

Nguồn gốc (etymology)

arterio--logy

Ngôn ngữ khác

AI