Dịch

arterioconstriction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Co thắt động mạch: co thắt động mạch hoặc động mạchdanh từkhông đếm được (uncountable)Arterial constriction: constriction of an artery or arteries.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

arterio-constriction

AI