Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
art up
động từ
(verb)
UK
/ˌ
ɑː
t
ˈ
ʌ
p
/
US
/ˌ
ɑ
ɹ
t
ˈ
ʌ
p
/
Nghĩa chính
1
Trang trí, tô điểm, làm đẹp (cái gì)
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To decorate, embellish or beautify (something).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
art up
Nguyên thể
(infinitive)
art
s up
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
art
ed up
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
art
ing up
Phân từ I
(present participle)
AI
1
Trang trí
1
Trang trí
1
Trang trí