Dịch

art historian

danh từ (noun)
US/aɹt hɪstˈɔɹi.ən/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhà sử học nghệ thuậtdanh từAn expert in art history.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. art historianDạng gốc (base form)
  2. art historiansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cô ấy là một nhà sử học nghệ thuật.
  • .Ngày mai sẽ có một nhà sử học nghệ thuật đến xem bức tranh.
  • .Nhà sử học nghệ thuật đã viết một bài luận về chiếc bình Hy Lạp cổ đại.

AI